cyclic neutropenia

Học thuật
Thân thiện
cyclic neutropenia

A patient's chart shows a graph of cyclic neutropenia over several months.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Giảm bạch cầu trung tính chu kỳ: Một rối loạn huyết học hiếm gặp, đặc trưng bởi sự sụt giảm số lượng bạch cầu trung tính (neutrophil) trong máu một cách chu kỳ, lặp đi lặp lại sau những khoảng thời gian nhất định. Sự sụt giảm này làm tăng nguy nhiễm trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cyclic neutropenia is often diagnosed in childhood. (Giảm bạch cầu trung tính chu kỳ thường được chẩn đoán ở thời thơ ấu.)
    • Patients with cyclic neutropenia require regular monitoring of their blood counts. (Bệnh nhân mắc chứng giảm bạch cầu trung tính chu kỳ cần được theo dõi công thức máu định kỳ.)
    • The main symptom of cyclic neutropenia is recurrent infections. (Triệu chứng chính của giảm bạch cầu trung tính chu kỳ nhiễm trùng tái phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong hồ sơ bệnh án, báo cáo y khoa trao đổi chuyên môn giữa các nhân viên y tế.
    • The treatment plan was adjusted for the patient's cyclic neutropenia. (Kế hoạch điều trị đã được điều chỉnh cho chứng giảm bạch cầu trung tính chu kỳ của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Neutropenia (n) /ˌnuː.troʊˈpiː.ni.ə/: Giảm bạch cầu trung tính (tình trạng chung, không nhất thiết tính chu kỳ).
  • Cyclic (adj): tính chu kỳ, lặp lại theo chu kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Periodic neutropenia: Giảm bạch cầu chu kỳ (tên gọi khác ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Cyclic neutropenia một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả triệu chứng thay vì sử dụng thuật ngữ này trực tiếp.
  • Đây một danh từ không đếm được.
cyclic neutropenia

A patient's chart shows a graph of cyclic neutropenia over several months.

Noun
  1. giảm bạch cầu trung tính chu kỳ